Từ vựng

エンジニア (enjinia) nghĩa là gì?

エンジニア trong tiếng Nhật nghĩa là kỹ sư.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエンジニア
Romajienjinia
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
エンジニア
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngenjinia

kỹ sư

  1. 1danh từ engineer

Câu ví dụ

  • Tôi muốn làm việc với tư cách kỹ sư.

  • Anh ấy là kỹ sư phần mềm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.