Từ vựng
漆黒 (しっこく, shikkoku) nghĩa là gì?
漆黒 (しっこく, shikkoku) trong tiếng Nhật nghĩa là đen nhánh, đen tuyền.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しっこく |
|---|
| Romaji | shikkoku |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
漆黒しっこく
shikkoku
đen nhánh, đen tuyền
- 1tính từ の · danh từ đen nhánh, đen tuyềnpitch-black; jet-black