Từ vựng
漆器 (しっき, shikki) nghĩa là gì?
漆器 (しっき, shikki) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ sơn mài.
| Cách đọc | しっき |
|---|---|
| Romaji | shikki |
| Từ loại | danh từ |
漆器しっき
shikki
đồ sơn mài
- 1danh từ đồ sơn màilacquer ware; lacquerware; lacquer work
Từ vựng
漆器 (しっき, shikki) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ sơn mài.
| Cách đọc | しっき |
|---|---|
| Romaji | shikki |
| Từ loại | danh từ |
đồ sơn mài