Từ vựng
漂白 (ひょうはく, hyouhaku) nghĩa là gì?
漂白 (ひょうはく, hyouhaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tẩy trắng, sự làm trắng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひょうはく |
|---|
| Romaji | hyouhaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
漂白ひょうはく
hyouhaku
sự tẩy trắng, sự làm trắng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tẩy trắng, sự làm trắngblanching; bleaching