Từ vựng
漂流 (ひょうりゅう, hyouryuu) nghĩa là gì?
漂流 (ひょうりゅう, hyouryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trôi dạt lênh đênh trên biển.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひょうりゅう |
|---|
| Romaji | hyouryuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
漂流ひょうりゅう
hyouryuu
sự trôi dạt lênh đênh trên biển
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự trôi dạt lênh đênh trên biểndrifting; drift; being adrift