Từ vựng

漂流 (ひょうりゅう, hyouryuu) nghĩa là gì?

漂流 (ひょうりゅう, hyouryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trôi dạt lênh đênh trên biển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょうりゅう
Romajihyouryuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ひょうりゅう
hyouryuu

sự trôi dạt lênh đênh trên biển

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự trôi dạt lênh đênh trên biểndrifting; drift; being adrift

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.