Từ vựng
滑り (ぬめり, numeri) nghĩa là gì?
滑り (ぬめり, numeri) trong tiếng Nhật nghĩa là chất nhầy, độ nhớt, lớp nhớt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぬめり |
|---|
| Romaji | numeri |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
滑りぬめり
numeri
chất nhầy, độ nhớt, lớp nhớt
- 1danh từ chất nhầy, độ nhớt, lớp nhớtslime; sliminess; mucus