Từ vựng

滑り (ぬめり, numeri) nghĩa là gì?

滑り (ぬめり, numeri) trong tiếng Nhật nghĩa là chất nhầy, độ nhớt, lớp nhớt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぬめり
Romajinumeri
Từ loạidanh từ
ぬめり
numeri

chất nhầy, độ nhớt, lớp nhớt

  1. 1danh từ chất nhầy, độ nhớt, lớp nhớtslime; sliminess; mucus

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.