Từ vựng

滅多 (めった, metta) nghĩa là gì?

滅多 (めった, metta) trong tiếng Nhật nghĩa là liều lĩnh, bừa bãi thiếu suy nghĩ, khinh suất; tầm thường, xoàng xĩnh hay gặp; (tiền tố) quá mức, bừa bãi, loạn xạ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめった
Romajimetta
Từ loạitính từ -na
めった
metta

liều lĩnh, bừa bãi thiếu suy nghĩ, khinh suất; tầm thường, xoàng xĩnh hay gặp; (tiền tố) quá mức, bừa bãi, loạn xạ

  1. 1tính từ -na liều lĩnh, bừa bãi thiếu suy nghĩ, khinh suấtthoughtless; reckless; careless
  2. 2tính từ -na tầm thường, xoàng xĩnh hay gặpordinary; usual; common
  3. 3tiền tố (tiền tố) quá mức, bừa bãi, loạn xạexcessive; indiscriminate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.