Từ vựng

溜める (ためる, tameru) nghĩa là gì?

溜める (ためる, tameru) trong tiếng Nhật nghĩa là tích lũy, gom lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcためる
Romajitameru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ためる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtameru

tích lũy, gom lại

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ tích trữ, gom góp, dồn lạito amass; to accumulate; to store
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ để nợ, chưa trả (tiền)to leave unpaid

Câu ví dụ

  • Để dành tiền để đi du lịch.

  • Đừng để dồn nén căng thẳng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.