Từ vựng

準 (じゅん, jun) nghĩa là gì?

準 (じゅん, jun) trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) bán, cận, chuẩn, phó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅん
Romajijun
Từ loạitiền tố
じゅん
jun

(tiền tố) bán, cận, chuẩn, phó

  1. 1tiền tố (tiền tố) bán, cận, chuẩn, phósemi-; quasi-; associate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.