Từ vựng
湿原 (しつげん, shitsugen) nghĩa là gì?
湿原 (しつげん, shitsugen) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng đồng cỏ ngập nước, thảo nguyên đầm lầy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しつげん |
|---|
| Romaji | shitsugen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
湿原しつげん
shitsugen
vùng đồng cỏ ngập nước, thảo nguyên đầm lầy
- 1danh từ vùng đồng cỏ ngập nước, thảo nguyên đầm lầymarshy grassland; wetlands