Từ vựng
湯沸かし器 (ゆわかしき, yuwakashiki) nghĩa là gì?
湯沸かし器 (ゆわかしき, yuwakashiki) trong tiếng Nhật nghĩa là bình đun nước nóng, máy nước nóng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆわかしき |
|---|
| Romaji | yuwakashiki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
湯沸かし器ゆわかしき
yuwakashiki
bình đun nước nóng, máy nước nóng
- 1danh từ bình đun nước nóng, máy nước nóngwater heater; water boiler
Còn viết: 湯沸し器、湯沸器、湯沸し機