Từ vựng

温床 (おんしょう, onshou) nghĩa là gì?

温床 (おんしょう, onshou) trong tiếng Nhật nghĩa là luống ươm cây giữ ấm, ổ phát sinh tệ nạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおんしょう
Romajionshou
Từ loạidanh từ
おんしょう
onshou

luống ươm cây giữ ấm, ổ phát sinh tệ nạn

  1. 1danh từ luống ươm cây giữ ấm, ổ phát sinh tệ nạnhotbed; breeding ground

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.