Từ vựng
温床 (おんしょう, onshou) nghĩa là gì?
温床 (おんしょう, onshou) trong tiếng Nhật nghĩa là luống ươm cây giữ ấm, ổ phát sinh tệ nạn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おんしょう |
|---|
| Romaji | onshou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
温床おんしょう
onshou
luống ươm cây giữ ấm, ổ phát sinh tệ nạn
- 1danh từ luống ươm cây giữ ấm, ổ phát sinh tệ nạnhotbed; breeding ground