Từ vựng

温厚 (おんこう, onkou) nghĩa là gì?

温厚 (おんこう, onkou) trong tiếng Nhật nghĩa là ôn hòa, hiền hậu, điềm đạm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおんこう
Romajionkou
Từ loạitính từ -na, danh từ
おんこう
onkou

ôn hòa, hiền hậu, điềm đạm

  1. 1tính từ -na · danh từ ôn hòa, hiền hậu, điềm đạmgentle; mild-mannered

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.