Từ vựng

渦巻き (うずまき, uzumaki) nghĩa là gì?

渦巻き (うずまき, uzumaki) trong tiếng Nhật nghĩa là xoáy nước, dòng nước xoáy; hình xoắn ốc, họa tiết xoắn ốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうずまき
Romajiuzumaki
Từ loạidanh từ
うずまき
uzumaki

xoáy nước, dòng nước xoáy; hình xoắn ốc, họa tiết xoắn ốc

  1. 1danh từ xoáy nước, dòng nước xoáywhirlpool; maelstrom; vortex
  2. 2danh từ hình xoắn ốc, họa tiết xoắn ốcspiral (shape, pattern)

Còn viết: 渦巻

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.