Từ vựng
清ます (すます, sumasu) nghĩa là gì?
清ます (すます, sumasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm trong sạch; giữ vẻ điềm nhiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すます |
|---|
| Romaji | sumasu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTsumasu
làm trong sạch; giữ vẻ điềm nhiên
Câu ví dụ
川の水で心を清ます。
Dùng nước sông để làm cho tâm hồn trong sạch.
叱られても彼女は清ましていた。
Dù bị mắng, cô ấy vẫn giữ vẻ thản nhiên.