Từ vựng

清ます (すます, sumasu) nghĩa là gì?

清ます (すます, sumasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm trong sạch; giữ vẻ điềm nhiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすます
Romajisumasu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
すます
N1 · ước tính theo khung JLPTsumasu

làm trong sạch; giữ vẻ điềm nhiên

Câu ví dụ

  • Dùng nước sông để làm cho tâm hồn trong sạch.

  • Dù bị mắng, cô ấy vẫn giữ vẻ thản nhiên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.