Từ vựng

渇き (かわき, kawaki) nghĩa là gì?

渇き (かわき, kawaki) trong tiếng Nhật nghĩa là cơn khát nước; sự khao khát, nỗi thèm khát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかわき
Romajikawaki
Từ loạidanh từ
かわき
kawaki

cơn khát nước; sự khao khát, nỗi thèm khát

  1. 1danh từ cơn khát nướcthirst
  2. 2danh từ sự khao khát, nỗi thèm khátcraving; thirst (for love, knowledge, etc.); hunger

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.