Từ vựng

清算 (せいさん, seisan) nghĩa là gì?

清算 (せいさん, seisan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thanh toán dứt điểm công nợ và sổ sách tài chính; sự giải thể và thanh lý tài sản công ty; sự chấm dứt mối quan hệ, sự khép lại quá khứ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいさん
Romajiseisan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
せいさん
seisan

sự thanh toán dứt điểm công nợ và sổ sách tài chính; sự giải thể và thanh lý tài sản công ty; sự chấm dứt mối quan hệ, sự khép lại quá khứ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thanh toán dứt điểm công nợ và sổ sách tài chính(financial) settlement; squaring accounts; clearing debts
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự giải thể và thanh lý tài sản công tyliquidation
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chấm dứt mối quan hệ, sự khép lại quá khứ, sự chuộc lại lỗi lầmending (a relationship); breaking up (with); burying (the past)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.