Từ vựng
添加物 (てんかぶつ, tenkabutsu) nghĩa là gì?
添加物 (てんかぶつ, tenkabutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chất phụ gia.
| Cách đọc | てんかぶつ |
|---|---|
| Romaji | tenkabutsu |
| Từ loại | danh từ |
添加物てんかぶつ
tenkabutsu
chất phụ gia
- 1danh từ chất phụ giaadditive
Từ vựng
添加物 (てんかぶつ, tenkabutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chất phụ gia.
| Cách đọc | てんかぶつ |
|---|---|
| Romaji | tenkabutsu |
| Từ loại | danh từ |
chất phụ gia