Từ vựng
混血 (こんけつ, konketsu) nghĩa là gì?
混血 (こんけつ, konketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là lai chủng, dòng máu pha trộn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こんけつ |
|---|
| Romaji | konketsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の, động từ (+する) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkonketsu
lai chủng, dòng máu pha trộn
- 1danh từ · tính từ の · động từ (+する) mixed race; mixed parentage
Câu ví dụ
この犬は二種類の混血らしい。
Con chó này có vẻ là giống lai của hai loài.
彼は日本人とフランス人の混血だ。
Anh ấy là con lai giữa người Nhật và người Pháp.