Từ vựng

混紡 (こんぼう, konbou) nghĩa là gì?

混紡 (こんぼう, konbou) trong tiếng Nhật nghĩa là sợi pha, sự kéo sợi pha trộn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこんぼう
Romajikonbou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
こんぼう
konbou

sợi pha, sự kéo sợi pha trộn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sợi pha, sự kéo sợi pha trộnmixed yarn; mixed spinning

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.