Từ vựng

混戦 (こんせん, konsen) nghĩa là gì?

混戦 (こんせん, konsen) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc hỗn chiến, trận đánh loạn đả; cuộc tranh đua gay cấn ngang tài ngang sức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこんせん
Romajikonsen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
こんせん
konsen

cuộc hỗn chiến, trận đánh loạn đả; cuộc tranh đua gay cấn ngang tài ngang sức

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cuộc hỗn chiến, trận đánh loạn đảconfused fight; free-for-all; melee
  2. 2danh từ cuộc tranh đua gay cấn ngang tài ngang sứcclose contest; close match

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.