Từ vựng

混む (こむ, komu) nghĩa là gì?

混む (こむ, komu) trong tiếng Nhật nghĩa là đông đúc, chật kín người, ùn tắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこむ
Romajikomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
こむ
komu

đông đúc, chật kín người, ùn tắc

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ đông đúc, chật kín người, ùn tắcto be crowded; to be packed; to be congested

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.