Từ vựng

混ぜ物 (まぜもの, mazemono) nghĩa là gì?

混ぜ物 (まぜもの, mazemono) trong tiếng Nhật nghĩa là chất pha trộn thêm vào, đồ pha tạp không nguyên chất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまぜもの
Romajimazemono
Từ loạidanh từ
まぜもの
mazemono

chất pha trộn thêm vào, đồ pha tạp không nguyên chất

  1. 1danh từ chất pha trộn thêm vào, đồ pha tạp không nguyên chấtmixture; adulteration

Còn viết: 混ぜもの、まぜ物

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.