Từ vựng
混ぜ物 (まぜもの, mazemono) nghĩa là gì?
混ぜ物 (まぜもの, mazemono) trong tiếng Nhật nghĩa là chất pha trộn thêm vào, đồ pha tạp không nguyên chất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まぜもの |
|---|
| Romaji | mazemono |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
混ぜ物まぜもの
mazemono
chất pha trộn thêm vào, đồ pha tạp không nguyên chất
- 1danh từ chất pha trộn thêm vào, đồ pha tạp không nguyên chấtmixture; adulteration
Còn viết: 混ぜもの、まぜ物