Từ vựng

深山 (みやま, miyama) nghĩa là gì?

深山 (みやま, miyama) trong tiếng Nhật nghĩa là (thi ca) núi sâu, chốn thâm sơn cùng cốc; (thi ca, kính ngữ) ngọn núi; (cổ) lăng mộ của Thiên hoàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみやま
Romajimiyama
Từ loạidanh từ
みやま
miyama

(thi ca) núi sâu, chốn thâm sơn cùng cốc; (thi ca, kính ngữ) ngọn núi; (cổ) lăng mộ của Thiên hoàng

  1. 1danh từ (thi ca) núi sâu, chốn thâm sơn cùng cốcmountain recesses; heart of the mountains; (place) deep in the mountains
  2. 2danh từ (thi ca, kính ngữ) ngọn núimountain
  3. 3danh từ (cổ) lăng mộ của Thiên hoàngimperial tomb; emperor's grave

Còn viết: 御山、み山

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.