Từ vựng

淡々 (たんたん, tantan) nghĩa là gì?

淡々 (たんたん, tantan) trong tiếng Nhật nghĩa là điềm nhiên, bình thản; thanh đạm, nhẹ nhàng; chảy êm đềm, trôi lững lờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんたん
Romajitantan
たんたん
tantan

điềm nhiên, bình thản; thanh đạm, nhẹ nhàng; chảy êm đềm, trôi lững lờ

  1. 1adj-t · adv-to điềm nhiên, bình thản, dửng dưng không chút kích độnguninterested; unconcerned; indifferent
  2. 2adj-t · adv-to thanh đạm, nhẹ nhàng, giản dị không màu mèplain; light; simple
  3. 3adj-t · adv-to chảy êm đềm, trôi lững lờflowing gently

Còn viết: 淡淡、澹々、澹澹

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.