Từ vựng
液晶 (えきしょう, ekishou) nghĩa là gì?
液晶 (えきしょう, ekishou) trong tiếng Nhật nghĩa là tinh thể lỏng.
| Cách đọc | えきしょう |
|---|---|
| Romaji | ekishou |
| Từ loại | danh từ |
液晶えきしょう
ekishou
tinh thể lỏng
- 1danh từ tinh thể lỏngliquid crystal
Từ vựng
液晶 (えきしょう, ekishou) trong tiếng Nhật nghĩa là tinh thể lỏng.
| Cách đọc | えきしょう |
|---|---|
| Romaji | ekishou |
| Từ loại | danh từ |
tinh thể lỏng