Từ vựng

液晶 (えきしょう, ekishou) nghĩa là gì?

液晶 (えきしょう, ekishou) trong tiếng Nhật nghĩa là tinh thể lỏng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえきしょう
Romajiekishou
Từ loạidanh từ
えきしょう
ekishou

tinh thể lỏng

  1. 1danh từ tinh thể lỏngliquid crystal

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.