Từ vựng
涙ぐましい (なみだぐましい, namidagumashii) nghĩa là gì?
涙ぐましい (なみだぐましい, namidagumashii) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm động đến rơi nước mắt, đáng cảm kích.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なみだぐましい |
|---|
| Romaji | namidagumashii |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
涙ぐましいなみだぐましい
namidagumashii
cảm động đến rơi nước mắt, đáng cảm kích
- 1tính từ -i cảm động đến rơi nước mắt, đáng cảm kíchtouching; moving; painful