Từ vựng

浸透 (しんとう, shintou) nghĩa là gì?

浸透 (しんとう, shintou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thấm sâu và lan rộng của tư tưởng, văn hóa hoặc sản phẩm vào đời sống; sự thấm qua, sự ngấm chất lỏng vào bên trong; (hoá học, sinh học) sự thẩm thấu, hiện tượng thẩm thấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんとう
Romajishintou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
しんとう
shintou

sự thấm sâu và lan rộng của tư tưởng, văn hóa hoặc sản phẩm vào đời sống; sự thấm qua, sự ngấm chất lỏng vào bên trong; (hoá học, sinh học) sự thẩm thấu, hiện tượng thẩm thấu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự thấm sâu và lan rộng của tư tưởng, văn hóa hoặc sản phẩm vào đời sốngpermeation (of thought, ideology, culture, etc.); infiltration (e.g. of ideas); spread
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự thấm qua, sự ngấm chất lỏng vào bên trongpermeation (of a liquid, etc.); soaking; percolation
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (hoá học, sinh học) sự thẩm thấu, hiện tượng thẩm thấuosmosis

Còn viết: 滲透

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.