Từ vựng
海戦 (かいせん, kaisen) nghĩa là gì?
海戦 (かいせん, kaisen) trong tiếng Nhật nghĩa là trận hải chiến.
| Cách đọc | かいせん |
|---|---|
| Romaji | kaisen |
| Từ loại | danh từ |
海戦かいせん
kaisen
trận hải chiến
- 1danh từ trận hải chiếnnaval battle
Từ vựng
海戦 (かいせん, kaisen) trong tiếng Nhật nghĩa là trận hải chiến.
| Cách đọc | かいせん |
|---|---|
| Romaji | kaisen |
| Từ loại | danh từ |
trận hải chiến