Từ vựng
浴びせる (あびせる, abiseru) nghĩa là gì?
浴びせる (あびせる, abiseru) trong tiếng Nhật nghĩa là dội lên, tưới lên, trút lên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あびせる |
|---|
| Romaji | abiseru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
浴びせるあびせる
abiseru
dội lên, tưới lên, trút lên
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ dội lên, tưới lên, trút lênto pour on