Từ vựng

浮遊 (ふゆう, fuyuu) nghĩa là gì?

浮遊 (ふゆう, fuyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là trôi nổi, lơ lửng; (cổ) sự lang thang phiêu bạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふゆう
Romajifuyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ふゆう
fuyuu

trôi nổi, lơ lửng; (cổ) sự lang thang phiêu bạt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ trôi nổi, lơ lửng, trạng thái huyền phùfloating; drifting; suspension
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (cổ) sự lang thang phiêu bạtwandering (about)

Còn viết: 浮游

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.