Từ vựng

浮揚 (ふよう, fuyou) nghĩa là gì?

浮揚 (ふよう, fuyou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nổi lên, sự vực dậy nền kinh tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふよう
Romajifuyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ふよう
fuyou

sự nổi lên, sự vực dậy nền kinh tế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự nổi lên, sự vực dậy nền kinh tếfloating (e.g. in air, water); floatation; buoyancy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.