Từ vựng

流浪 (るろう, rurou) nghĩa là gì?

流浪 (るろう, rurou) trong tiếng Nhật nghĩa là phiêu bạt, lang bạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcるろう
Romajirurou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
るろう
rurou

phiêu bạt, lang bạt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ phiêu bạt, lang bạtvagrancy; wandering; nomadism

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.