Từ vựng
流暢 (りゅうちょう, ryuuchou) nghĩa là gì?
流暢 (りゅうちょう, ryuuchou) trong tiếng Nhật nghĩa là lưu loát, trôi chảy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りゅうちょう |
|---|
| Romaji | ryuuchou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
流暢りゅうちょう
ryuuchou
lưu loát, trôi chảy
- 1tính từ -na · danh từ lưu loát, trôi chảyfluent (in a language); flowing
Còn viết: 流ちょう