Từ vựng
流動的 (りゅうどうてき, ryuudouteki) nghĩa là gì?
流動的 (りゅうどうてき, ryuudouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là biến động, chưa cố định.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りゅうどうてき |
|---|
| Romaji | ryuudouteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
流動的りゅうどうてき
ryuudouteki
biến động, chưa cố định
- 1tính từ -na biến động, chưa cố địnhfluid; unsettled