Từ vựng

流出 (りゅうしゅつ, ryuushutsu) nghĩa là gì?

流出 (りゅうしゅつ, ryuushutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là việc chất lỏng chảy ra ngoài, sự tràn; sự chảy máu chất xám hoặc dòng vốn ra nước ngoài, sự rò rỉ thông tin cá nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりゅうしゅつ
Romajiryuushutsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
りゅうしゅつ
ryuushutsu

việc chất lỏng chảy ra ngoài, sự tràn; sự chảy máu chất xám hoặc dòng vốn ra nước ngoài, sự rò rỉ thông tin cá nhân

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc chất lỏng chảy ra ngoài, sự tràn, sự nhòe mực trên giấyoutflow; effluence; efflux
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chảy máu chất xám hoặc dòng vốn ra nước ngoài, sự rò rỉ thông tin cá nhânoutflow (of people, capital, etc.); drain (of gold, talent, etc. from a country); leak (e.g. of personal information)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.