Từ vựng
流入 (りゅうにゅう, ryuunyuu) nghĩa là gì?
流入 (りゅうにゅう, ryuunyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là chảy vào, dòng đổ vào.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りゅうにゅう |
|---|
| Romaji | ryuunyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
流入りゅうにゅう
ryuunyuu
chảy vào, dòng đổ vào
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chảy vào, dòng đổ vàoinflow; influx