Từ vựng

流れ込む (ながれこむ, nagarekomu) nghĩa là gì?

流れ込む (ながれこむ, nagarekomu) trong tiếng Nhật nghĩa là chảy vào, tràn vào, đổ dồn vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcながれこむ
Romajinagarekomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
ながれこむ
nagarekomu

chảy vào, tràn vào, đổ dồn vào

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ chảy vào, tràn vào, đổ dồn vàoto flow into; to pour into; to stream into

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.