Từ vựng

派 (は, ha) nghĩa là gì?

派 (は, ha) trong tiếng Nhật nghĩa là nhóm, phe, cánh, hội; phe phái chính trị, cánh, phe; trường phái tư tưởng hoặc nghệ thuật; giáo phái, tông phái tôn giáo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcは
Romajiha
Từ loạidanh từ, hậu tố
は
ha

nhóm, phe, cánh, hội; phe phái chính trị, cánh, phe; trường phái tư tưởng hoặc nghệ thuật; giáo phái, tông phái tôn giáo

  1. 1danh từ · hậu tố nhóm, phe, cánh, hộigroup; faction; clique
  2. 2danh từ · hậu tố phe phái chính trị, cánh, phe(political) faction; wing; camp
  3. 3danh từ · hậu tố trường phái tư tưởng hoặc nghệ thuậtschool (of thought, painting, etc.)
  4. 4danh từ · hậu tố giáo phái, tông phái tôn giáosect; denomination

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.