Từ vựng
洞 (ほら, hora) nghĩa là gì?
洞 (ほら, hora) trong tiếng Nhật nghĩa là hốc đá, hang động tự nhiên, lỗ hổng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほら |
|---|
| Romaji | hora |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
洞ほら
hora
hốc đá, hang động tự nhiên, lỗ hổng
- 1danh từ hốc đá, hang động tự nhiên, lỗ hổnghollow; cavity; hole