Từ vựng
洞察 (どうさつ, dousatsu) nghĩa là gì?
洞察 (どうさつ, dousatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhìn thấu bản chất, cái nhìn sâu sắc thấu suốt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どうさつ |
|---|
| Romaji | dousatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
洞察どうさつ
dousatsu
sự nhìn thấu bản chất, cái nhìn sâu sắc thấu suốt
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nhìn thấu bản chất, cái nhìn sâu sắc thấu suốtdiscernment; insight