Từ vựng
泳ぎ (およぎ, oyogi) nghĩa là gì?
泳ぎ (およぎ, oyogi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bơi lội.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | およぎ |
|---|
| Romaji | oyogi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoyogi
sự bơi lội
- 1danh từ swimming
Câu ví dụ
弟は泳ぎが上手だ。
Em trai tôi bơi giỏi.
毎朝プールで泳ぎの練習をする。
Mỗi sáng tôi luyện bơi ở hồ bơi.