Từ vựng 泥炭 (でいたん, deitan) nghĩa là gì? 泥炭 (でいたん, deitan) trong tiếng Nhật nghĩa là than bùn. Thông tin tra cứuCách đọcでいたんRomajideitanTừ loạidanh từ, tính từ の 泥炭でいたんdeitanthan bùn1danh từ · tính từ の than bùnpeatKanji trong từ này泥nê bùn炭thán than, than củi