Từ vựng

泥沼 (どろぬま, doronuma) nghĩa là gì?

泥沼 (どろぬま, doronuma) trong tiếng Nhật nghĩa là đầm lầy, bãi bùn lầy; tình trạng sa lầy không lối thoát, cảnh bế tắc trầm trọng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどろぬま
Romajidoronuma
Từ loạidanh từ
どろぬま
doronuma

đầm lầy, bãi bùn lầy; tình trạng sa lầy không lối thoát, cảnh bế tắc trầm trọng

  1. 1danh từ đầm lầy, bãi bùn lầybog; marsh; swamp
  2. 2danh từ tình trạng sa lầy không lối thoát, cảnh bế tắc trầm trọngquandary; dire situation from which one cannot extricate oneself; imbroglio

Còn viết: ドロ沼

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.