Từ vựng

泣き声 (なきごえ, nakigoe) nghĩa là gì?

泣き声 (なきごえ, nakigoe) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng khóc, tiếng nức nở, tiếng rên rỉ; giọng nghẹn ngào, giọng mếu máo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなきごえ
Romajinakigoe
Từ loạidanh từ
なきごえ
nakigoe

tiếng khóc, tiếng nức nở, tiếng rên rỉ; giọng nghẹn ngào, giọng mếu máo

  1. 1danh từ tiếng khóc, tiếng nức nở, tiếng rên rỉcry (e.g. of a baby); sob; whine
  2. 2danh từ giọng nghẹn ngào, giọng mếu máotearful voice; weepy voice

Còn viết: なき声、泣声

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.