Từ vựng

沢 (さわ, sawa) nghĩa là gì?

沢 (さわ, sawa) trong tiếng Nhật nghĩa là suối nhỏ miền núi, thung lũng ẩm ướt; vùng đầm lầy, bãi lầy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさわ
Romajisawa
Từ loạidanh từ
さわ
sawa

suối nhỏ miền núi, thung lũng ẩm ướt; vùng đầm lầy, bãi lầy

  1. 1danh từ suối nhỏ miền núi, thung lũng ẩm ướtmountain stream; valley; dale
  2. 2danh từ vùng đầm lầy, bãi lầywetlands; swamp; marsh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.