Từ vựng

決済 (けっさい, kessai) nghĩa là gì?

決済 (けっさい, kessai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thanh toán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけっさい
Romajikessai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
けっさい
kessai

sự thanh toán

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thanh toán, việc tất toán khoản nợsettlement (of an account); liquidation of debts; payment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.