Từ vựng
決勝トーナメント (けっしょうトーナメント, kesshoutoonamento) nghĩa là gì?
決勝トーナメント (けっしょうトーナメント, kesshoutoonamento) trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) vòng đấu loại trực tiếp tranh chức vô địch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けっしょうトーナメント |
|---|
| Romaji | kesshoutoonamento |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
決勝トーナメントけっしょうトーナメント
kesshoutoonamento
(thể thao) vòng đấu loại trực tiếp tranh chức vô địch
- 1danh từ (thể thao) vòng đấu loại trực tiếp tranh chức vô địchknockout stage (of a tournament)