Từ vựng

決まって (きまって, kimatte) nghĩa là gì?

決まって (きまって, kimatte) trong tiếng Nhật nghĩa là luôn luôn, bao giờ cũng, theo thông lệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきまって
Romajikimatte
Từ loạitrạng từ
きまって
kimatte

luôn luôn, bao giờ cũng, theo thông lệ

  1. 1trạng từ luôn luôn, bao giờ cũng, theo thông lệalways; without fail; invariably

Còn viết: 極まって、決って

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.