Từ vựng

汚濁 (おだく, odaku) nghĩa là gì?

汚濁 (おだく, odaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ô nhiễm, sự vẩn đục, sự thối nát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおだく
Romajiodaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
おだく
odaku

sự ô nhiễm, sự vẩn đục, sự thối nát

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ô nhiễm, sự vẩn đục, sự thối nátpollution; contamination; corruption

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.